flood control
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểm soát lũ lụt: "flood control" chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật nhằm kiểm soát dòng chảy của sông ngòi thông qua các công trình như đập, kè, hoặc hệ thống thoát nước, với mục đích giảm thiểu nguy cơ xảy ra lũ lụt.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã đầu tư mạnh vào kiểm soát lũ lụt để bảo vệ vùng đồng bằng.)
- (Các biện pháp kiểm soát lũ lụt bao gồm xây dựng đập và kè chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flood control system": hệ thống kiểm soát lũ lụt, bao gồm các công trình và quy trình vận hành.
- The flood control system in the city prevented major damage during the storm. (Hệ thống kiểm soát lũ lụt trong thành phố đã ngăn chặn thiệt hại lớn trong cơn bão.)
"Flood control project": dự án kiểm soát lũ lụt, thường là các dự án quy mô lớn do chính phủ hoặc tổ chức quốc tế tài trợ.
- The World Bank funded a flood control project in Southeast Asia. (Ngân hàng Thế giới đã tài trợ một dự án kiểm soát lũ lụt ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Flood (n): lũ lụt.
- The flood destroyed many houses. (Trận lũ đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
- Control (v/n): kiểm soát; sự kiểm soát.
- They need to control the water flow. (Họ cần kiểm soát dòng chảy của nước.)
- Flood management (n): quản lý lũ lụt, bao gồm cả kiểm soát và ứng phó.
- Flood management involves planning and emergency response. (Quản lý lũ lụt bao gồm lập kế hoạch và ứng phó khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Flood mitigation: giảm nhẹ lũ lụt, nhấn mạnh vào việc giảm tác động hơn là kiểm soát.
- Flood mitigation strategies are crucial for coastal cities. (Các chiến lược giảm nhẹ lũ lụt rất quan trọng đối với các thành phố ven biển.)
- Water control: kiểm soát nước, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả kiểm soát lũ lụt.
- Water control measures help prevent droughts and floods. (Các biện pháp kiểm soát nước giúp ngăn ngừa hạn hán và lũ lụt.)
Các cụm từ liên quan
- Flood control dam: đập kiểm soát lũ lụt.
- The flood control dam was built to regulate river flow. (Đập kiểm soát lũ lụt được xây dựng để điều tiết dòng chảy sông.)
- Flood control channel: kênh kiểm soát lũ lụt.
- The city constructed a flood control channel to divert excess water. (Thành phố đã xây dựng một kênh kiểm soát lũ lụt để chuyển hướng nước dư thừa.)
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "A flood of something": một lượng lớn thứ gì đó (ví dụ: a flood of complaints - vô số lời phàn nàn), nhưng không liên quan trực tiếp đến kỹ thuật kiểm soát lũ.